Các tuyên bố mới nhất từ Tổng thống Mỹ Donald Trump về việc “chấm dứt” các hành động thù địch với Iran đang thu hút sự chú ý lớn từ giới quan sát và dư luận quốc tế. Động thái này không chỉ phản ánh tình hình hiện tại tại Vùng Vịnh mà còn mở ra một cuộc tranh luận pháp lý và hiến định phức tạp xoay quanh Nghị quyết Quyền hạn Chiến tranh, cũng như sự phân chia quyền lực giữa nhánh hành pháp và lập pháp tại Mỹ.
Luận điểm của Nhà Trắng và cơ sở pháp lý về việc “chấm dứt” thù địch
Theo báo cáo được công bố, vào đúng thời điểm kết thúc thời hạn 60 ngày theo quy định pháp lý (tính từ khi cuộc xung đột bắt đầu vào cuối tháng 2), Tổng thống Donald Trump đã chính thức gửi thư lên giới lãnh đạo Quốc hội (bao gồm Chủ tịch Hạ viện và Chủ tịch tạm quyền Thượng viện). Nội dung cốt lõi của bức thư tập trung lập luận rằng các “hành động thù địch” giữa lực lượng Mỹ và Iran đã chính thức “chấm dứt” nhờ vào một lệnh ngừng bắn được thiết lập từ đầu tháng 4 và liên tục được gia hạn. Nhà Trắng nhấn mạnh thực tế rằng đã không có bất kỳ cuộc giao tranh trực tiếp nào bằng hỏa lực diễn ra kể từ thời điểm đó.
![]()
Để hiểu rõ ý nghĩa của tuyên bố này, cần xem xét cơ sở pháp lý đằng sau nó – Nghị quyết Quyền hạn Chiến tranh năm 1973 (War Powers Resolution). Đạo luật này được Quốc hội Mỹ thông qua nhằm kiểm soát quyền lực của cơ quan hành pháp, quy định rằng Tổng thống chỉ có thể triển khai quân đội Mỹ vào các vùng chiến sự trong tối đa 60 ngày. Sau thời hạn này, nếu Quốc hội không chính thức thông qua một nghị quyết tuyên chiến hoặc cấp quyền sử dụng lực lượng quân sự (AUMF – Authorization for Use of Military Force), Tổng thống buộc phải rút quân hoặc xin gia hạn thêm 30 ngày để rút quân an toàn.
Bằng cách tuyên bố các hành động thù địch đã “chấm dứt” đúng vào thời điểm 60 ngày hết hạn, ông Trump về cơ bản đang tạo ra một lập luận để chứng minh rằng chính quyền của ông không vi phạm thời hạn quy định, do đó không cần phải tìm kiếm sự chấp thuận từ Quốc hội cho một sự ủy quyền quân sự mới. Hơn thế nữa, việc ông Trump mô tả Nghị quyết Quyền hạn Chiến tranh là “vi hiến” và nhắc lại việc các tổng thống tiền nhiệm cũng từng vượt qua thời hạn này (như trường hợp Libya năm 2011) cho thấy một quan điểm nhất quán của nhánh hành pháp qua nhiều đời trong việc bảo vệ tính độc lập và quyền quyết định tối cao của Tổng thống trong các vấn đề an ninh quốc gia.
Góc nhìn đa chiều: Tính chất thực sự của sự “thù địch”
Mặc dù Nhà Trắng đưa ra lý lẽ dựa trên việc ngừng bắn bằng hỏa lực trực tiếp, nhưng quan điểm này đang vấp phải những phản biện mạnh mẽ từ góc độ chính trị và luật học, đặc biệt là từ các nghị sĩ thuộc phe đối lập.
Khía cạnh gây tranh cãi lớn nhất nằm ở định nghĩa thế nào là “sự chấm dứt thù địch”. Mặc dù tiếng súng có thể đã tạm ngưng, nhưng thực tế quân đội Mỹ vẫn đang duy trì một lực lượng quân sự quy mô lớn tại khu vực Trung Đông. Quan trọng hơn, Mỹ vẫn tiếp tục thực thi các biện pháp phong tỏa hàng hải nghiêm ngặt đối với các cảng của Iran nhằm siết chặt xuất khẩu dầu mỏ.
![]()
![]()
![]()
Theo lập luận của những người chỉ trích, việc duy trì phong tỏa quân sự và hiện diện quân sự ở mức độ cao như vậy tự thân nó đã là một “hành động thù địch” tiếp diễn, chứ không thể coi là trạng thái hòa bình hay kết thúc xung đột. Hơn nữa, việc có thông tin cho thấy Nhà Trắng vẫn đang tiếp tục tiếp nhận các báo cáo về các kế hoạch không kích mới nhằm gia tăng sức ép đàm phán càng làm dấy lên những hoài nghi về tính bền vững của lệnh ngừng bắn hiện tại.
Cuộc giằng co quyền lực và kịch bản tương lai
Sự kiện này một lần nữa phơi bày sự giằng co lịch sử về quyền lực giữa Tổng thống và Quốc hội Mỹ trong các quyết định liên quan đến chiến tranh và hòa bình.
Về mặt lý thuyết, Quốc hội hiện có hai lựa chọn: (1) Sử dụng Nghị quyết Quyền hạn Chiến tranh để buộc Tổng thống chấm dứt hoàn toàn sự can dự; hoặc (2) Bỏ phiếu thông qua một AUMF mới để hợp thức hóa các hành động quân sự. Tuy nhiên, trong bối cảnh phân cực chính trị hiện tại, khi đảng Cộng hòa (những người có xu hướng ủng hộ quyết định của Tổng thống) đang nắm giữ thế đa số mong manh tại cả hai viện, khả năng Quốc hội đạt được sự đồng thuận để thông qua bất kỳ nghị quyết nào mang tính bắt buộc đối với nhánh hành pháp là rất thấp.
Nhìn về tương lai, kịch bản giao tranh tái diễn vẫn là một nguy cơ hiện hữu. Giới chuyên gia pháp lý dự đoán rằng, nếu xung đột bùng phát trở lại, chính quyền hiện tại rất có thể sẽ áp dụng chiến thuật “khởi động lại đồng hồ” – tức là thông báo với Quốc hội rằng một “chu kỳ 60 ngày mới” vừa bắt đầu. Đây là một lỗ hổng pháp lý mà nhiều đời tổng thống đã vận dụng để tiến hành các chiến dịch quân sự ngắt quãng mà không cần sự ủy quyền chính thức từ cơ quan lập pháp.
Tóm lại, tuyên bố “chấm dứt xung đột” của Tổng thống Mỹ không có nghĩa là một nền hòa bình đã được thiết lập tại Vùng Vịnh. Nó giống như một nước cờ pháp lý và chính trị nhằm bảo vệ quyền tự quyết của cơ quan hành pháp trước những ràng buộc của Quốc hội. Cục diện Trung Đông vẫn sẽ tiếp tục duy trì trạng thái “không hòa bình, không chiến tranh”, đòi hỏi sự thận trọng và các nỗ lực ngoại giao thực chất hơn để tránh một kịch bản leo thang ngoài ý muốn.



